Why Choose the Integrated 3D Unit?
| Axis | Movement | Specified range |
|---|---|---|
| X-axis | Nozzle tilt | −35° to +100° |
| Y-axis | Nozzle swing | ±65° |
| Z-axis | Nozzle-head rotation | 360° |
Nozzle Selection & Water Effects
Các cấu hình vòi phun
| Thông số | Integrated 3D version |
|---|---|
| Cách bố trí hệ thống truyền động | Three independently controlled axes |
| Vật liệu | Thép không gỉ SUS304 |
| Khối lượng tịnh | 62 kg |
| Kết nối đầu vào nước | DN50 |
| Kết nối đầu ra nước | DN50 |
| Indicative jet height* | 8–15 m |
| X-axis tilt range | −35° to +100° |
| Y-axis swing range | ±65° |
| Z-axis nozzle-head rotation | 360° |
| Output torque, upper / lower axis | 85 / 120 N·m |
| Rotating nozzle-head output torque | 5 N·m |
| Main gear reduction ratio | 1:10 |
| Rotating nozzle-head gear reduction ratio | 1:2 |
| Tổng công suất định mức | 700 W |
| Điện áp hoạt động của động cơ | DC 60–90 V |
| Cấu hình chiếu sáng | Integrated RGB LED lighting, 3 × 36 W |
| Điện áp nguồn cấp cho hệ thống chiếu sáng | 24 V DC |
| Control compatibility | DMX512 |
| Cáp nguồn | JHS, 2 × 6 mm² |
| Cáp điều khiển | JHSP, 3 × 1.5 mm² |